Có, nhưng không phải lúc nào và không phải ở mọi việc. Các nghiên cứu cho thấy khi có mặt một kình địch, người ta thường dồn sức nhiều hơn và đạt thành tích tốt hơn ở những việc đòi hỏi nỗ lực bền bỉ như chạy bộ; nhưng cùng lúc đó, áp lực từ kình địch có thể làm hỏng những việc cần sự tỉnh táo, và làm tăng xu hướng gian lận. Bài này điểm lại những gì khoa học đã đo được, từ thí nghiệm năm 1898 tới các nghiên cứu của Gavin Kilduff.
Thí nghiệm đầu tiên: người đạp xe và cuộn dây câu
Năm 1898, nhà tâm lý học người Mỹ Norman Triplett công bố một bài trên American Journal of Psychology. Ông xem số liệu các cuộc đua xe đạp và thấy người đua đạp nhanh hơn khi có người cùng đua hoặc có người dẫn tốc độ, so với khi đạp một mình để chạy đồng hồ.
Để kiểm tra, ông cho trẻ em quay một cái cuộn dây câu sao cho nhanh nhất, lúc thì một mình, lúc thì có một bạn quay cạnh bên. Theo Triplett, nhiều em quay nhanh hơn khi có bạn. Bài báo này thường được coi là một trong những thí nghiệm sớm nhất của tâm lý học xã hội. Các phân tích lại về sau cho thấy hiệu ứng trong thí nghiệm cuộn dây yếu hơn ông nghĩ, nhưng câu hỏi ông đặt ra thì sống tiếp: sự có mặt của người khác thay đổi sức làm việc của ta ra sao?
Có người nhìn: dễ thì tốt hơn, khó thì tệ đi
Năm 1965, Robert Zajonc gom nhiều kết quả trái ngược nhau thành một quy luật gọn: sự có mặt của người khác làm tăng mức kích thích, và mức kích thích cao làm ta dễ làm theo "phản xạ quen" hơn. Với việc đã thạo, phản xạ quen là đúng, nên làm tốt hơn. Với việc còn lạ hoặc phức tạp, phản xạ quen dễ sai, nên làm tệ đi.
Quy luật này giải thích vì sao cùng một kình địch, có người được thúc lên, có người lại khựng lại. Vận động viên đã tập một động tác hàng nghìn lần sẽ được lợi. Người đang học một kỹ năng mới, hay đang phải ra một quyết định chưa từng gặp, có thể bị thiệt.
Nghiên cứu người chạy bộ của Kilduff (2014)
Gavin Kilduff (Đại học New York) muốn tách riêng tác động của kình địch, không chỉ của "có người khác". Trong bài "Driven to Win" đăng trên Social Psychological and Personality Science năm 2014, ông dùng dữ liệu nhiều năm của các giải chạy do một câu lạc bộ chạy bộ tổ chức, kết hợp với khảo sát hỏi từng người chạy xem họ coi ai là kình địch.
Kết quả: khi trong cùng một cuộc đua có mặt người mà họ coi là kình địch, người chạy về đích nhanh hơn, vào khoảng 5 giây mỗi kilômét. Với một cự ly 5 km, đó là gần nửa phút, một khoảng cách rất đáng kể ở trình độ nghiệp dư. Hiệu ứng này vẫn còn khi đã tính đến tuổi, giới tính và thành tích trước đó.
Điều đáng chú ý là người chạy không cần đọ sức trực tiếp, không cần chạy cạnh kình địch. Chỉ cần biết người ấy cũng đang trên đường đua là đủ.
Ít đối thủ thì cố hơn: hiệu ứng N
Một phát hiện liên quan đến từ Stephen Garcia và Avishalom Tor (2009, Psychological Science). Họ thấy khi số người cạnh tranh tăng lên, động lực của từng người giảm xuống. Trong một phần nghiên cứu, điểm thi chuẩn hoá trung bình thấp hơn ở những điểm thi đông thí sinh hơn. Trong thí nghiệm, người làm bài nhanh hơn khi được bảo đang đua với 10 người so với 100 người.
Gọi là hiệu ứng N (N là số người). Nó giúp hiểu vì sao kình địch có sức mạnh đặc biệt: kình địch là trường hợp N = 1. Cả đám đông đối thủ bị nén lại thành một gương mặt cụ thể, và gương mặt cụ thể thì kích thích mạnh hơn một con số trừu tượng.
Mặt trái đã được đo đạc
Năm 2016, Kilduff cùng Adam Galinsky, Edoardo Gallo và J. James Reade công bố nghiên cứu trên Academy of Management Journal với kết luận khá thẳng: kình địch làm tăng hành vi phi đạo đức. Trong các thí nghiệm, người được gợi nhớ về kình địch dễ nói dối, dễ khai gian kết quả hơn để thắng. Cơ chế được đề xuất là kình địch khiến người ta tập trung vào kết quả (thắng hay thua) hơn là vào quá trình (làm có giỏi lên không).
Ngoài ra còn những rủi ro quen thuộc:
- Chọn sai mục tiêu. Lo hơn kình địch có thể làm ta bỏ quên những người khác đang vượt lên.
- Chơi an toàn quá mức. Sợ thua kình địch, người ta né rủi ro cần thiết.
- Chọn sai thời điểm dốc sức. Chạy theo nhịp của kình địch thay vì nhịp tối ưu của mình, rồi đuối sức ở chặng cuối.
- Căng thẳng kéo dài. Khi mọi lần gặp đều "phải thắng", áp lực có thể làm người ta tuột tay ở những việc cần bình tĩnh.
Tóm lại: khi nào kình địch giúp, khi nào hại
| Tình huống | Kình địch thường giúp | Kình địch dễ gây hại |
|---|---|---|
| Loại việc | Việc cần sức bền, sự chăm chỉ, kỹ năng đã thuần thục | Việc phức tạp, kỹ năng mới, quyết định chưa có tiền lệ |
| Cách đo thắng thua | Đo bằng thành tích rõ ràng, có trọng tài, có luật | Thắng thua mơ hồ, khó kiểm chứng, dễ khai gian |
| Trọng tâm | Vượt mức của chính mình, lấy kình địch làm thước | Chỉ cần hơn người kia, bằng cách nào cũng được |
| Thời gian | Từng đợt có thời hạn: mùa giải, kỳ thi | Căng thẳng triền miên không lúc nghỉ |
Câu chuyện trong lịch sử
Lịch sử có nhiều ví dụ hợp với kết quả nghiên cứu. Trong cuộc đua tìm cấu trúc DNA đầu thập niên 1950, nỗi lo Linus Pauling sẽ tìm ra trước là một động lực thật của James Watson và Francis Crick, như chính Watson kể trong The Double Helix (cũng phải đọc kèm các phê bình về cách ông viết về Rosalind Franklin). Sebastian Coe và Steve Ovett thay nhau phá kỷ lục thế giới ở cự ly trung bình cuối thập niên 1970 và đầu 1980, mỗi kỷ lục của người này như một lời thách thức gửi người kia.
Nhưng lịch sử cũng có mặt tối: Cope và Marsh, hai nhà cổ sinh vật học Mỹ thế kỷ 19, trong lúc ganh nhau đã vội vàng công bố, đặt tên trùng, có lúc phá cả hố đào để đối phương không dùng được. Họ tìm ra nhiều loài khủng long, nhưng cũng để lại một mớ rối cho các thế hệ sau gỡ.
Góc nhìn hôm nay: biến kình địch thành động cơ, không thành độc dược
- Chọn một kình địch vừa tầm. Kình địch giỏi hơn mình một chút có tác dụng tốt nhất. Quá xa thì nản, quá gần thì không đủ thúc.
- Dùng họ làm thước đo cho quá trình. Thay vì "phải thắng họ", hãy đặt "họ tập 5 buổi một tuần, mình cũng phải đủ 5 buổi". Cách này giữ được phần động lực, bớt phần ám ảnh kết quả.
- Đặt sẵn lằn ranh. Viết ra những việc mình sẽ không làm dù thua: không lách luật, không nói xấu, không theo dõi đời tư. Lằn ranh đặt lúc bình tĩnh thì dễ giữ hơn lúc nóng.
- Luyện kỹ năng đến mức thành phản xạ. Theo Zajonc, áp lực giúp người đã thạo việc. Muốn được kình địch "kéo" lên chứ không "đè" xuống, phải tập đủ.
- Có lúc nghỉ. Mùa giải xong, kỳ thi xong, hãy cho mình thời gian không nghĩ tới đối phương.
Muốn tìm hiểu thêm, có thể đọc bài gốc của Kilduff năm 2014, bài của Garcia và Tor năm 2009, và các giáo trình tâm lý học xã hội phổ thông ở phần "social facilitation" (thuận lợi hoá xã hội).
Câu hỏi thường gặp
Có kình địch có giúp mình giỏi hơn không?
Thường là có với những việc cần nỗ lực bền bỉ. Nghiên cứu của Gavin Kilduff năm 2014 cho thấy người chạy bộ chạy nhanh hơn khoảng 5 giây mỗi kilômét khi kình địch có mặt trong cuộc đua. Tuy vậy, với việc phức tạp hoặc khi áp lực quá lớn, kình địch có thể làm thành tích giảm.
Thí nghiệm của Triplett năm 1898 là gì?
Norman Triplett nhận thấy người đua xe đạp nhanh hơn khi có người cùng đua, rồi thử cho trẻ em quay cuộn dây câu một mình và có bạn bên cạnh. Ông thấy nhiều em quay nhanh hơn khi có bạn. Đây được coi là một trong những thí nghiệm sớm nhất của tâm lý học xã hội, dù phân tích lại cho thấy hiệu ứng khá yếu.
Hiệu ứng N là gì?
Hiệu ứng N do Stephen Garcia và Avishalom Tor mô tả năm 2009: số người cạnh tranh càng nhiều thì động lực mỗi người càng giảm. Kình địch là trường hợp chỉ có một đối thủ cụ thể, vì thế thường kích thích mạnh hơn một đám đông vô danh.
Kình địch có làm người ta gian lận không?
Có bằng chứng như vậy. Nghiên cứu năm 2016 của Kilduff và cộng sự cho thấy khi nghĩ tới kình địch, người ta dễ nói dối và khai gian để thắng hơn. Đặt sẵn lằn ranh đạo đức lúc bình tĩnh là cách phòng hiệu quả.
Làm sao để kình địch thành động lực tích cực?
Hãy lấy kình địch làm thước đo cho quá trình luyện tập, không chỉ cho kết quả. Chọn người giỏi hơn mình một chút, luyện kỹ năng đến mức thành phản xạ và cho mình những khoảng nghỉ không nghĩ tới đối phương.