Đối ThủWiki
Tìm
Tâm lý kình địch

Thí nghiệm Robbers Cave: hai nhóm trẻ từ thù thành bạn như thế nào

Năm 1954, Muzafer Sherif chia 22 bé trai ở trại hè Oklahoma thành hai nhóm, gây thù rồi hoá giải bằng mục tiêu chung. Diễn biến, kết luận và phê bình của Gina Perry.

Thí nghiệm Robbers Cave: hai nhóm trẻ từ thù thành bạn như thế nào

Thí nghiệm Robbers Cave là một nghiên cứu thực địa năm 1954 do nhà tâm lý học Muzafer Sherif dẫn dắt, tại một trại hè trong công viên bang Robbers Cave, Oklahoma (Mỹ). Hai nhóm bé trai khoảng 11–12 tuổi được đưa vào thế tranh giải với nhau, nhanh chóng nảy sinh thù địch, rồi lại làm lành khi phải cùng giải quyết những việc mà không nhóm nào làm nổi một mình. Thí nghiệm nổi tiếng vì cho thấy kình địch giữa hai nhóm có thể sinh ra từ cạnh tranh, và cũng có thể hoá giải bằng một mục tiêu chung, dù về sau cách tiến hành của nó bị đặt nhiều dấu hỏi.

Người làm thí nghiệm và câu hỏi ông muốn trả lời

Muzafer Sherif (1906–1988) là nhà tâm lý học gốc Thổ Nhĩ Kỳ làm việc ở Mỹ, cùng vợ là Carolyn Wood Sherif. Ông muốn biết thù địch giữa các nhóm người từ đâu ra. Có phải do khác biệt sẵn có về tính cách, xuất thân, hay chỉ cần đặt hai nhóm giống hệt nhau vào thế tranh một phần thưởng có hạn là đủ?

Để loại bỏ khác biệt sẵn có, nhóm nghiên cứu chọn 22 bé trai rất giống nhau: cùng lứa tuổi, xuất thân từ gia đình trung lưu, học lực và khả năng hoà nhập được đánh giá là bình thường, và không ai quen ai từ trước. Bố mẹ biết con đi trại hè, nhưng các em không biết mình là đối tượng nghiên cứu. Nhân viên trại thực chất là người của nhóm nghiên cứu.

Ba giai đoạn của thí nghiệm

Giai đoạn 1: hình thành nhóm

Các em được chia làm hai nhóm, đưa tới trại ở hai khu riêng, ban đầu không biết có nhóm kia. Trong khoảng một tuần, mỗi nhóm cùng nhau leo núi, bơi lội, nấu ăn, dần có thủ lĩnh, có quy ước riêng, và tự đặt tên: nhóm Rattlers (Rắn chuông) và nhóm Eagles (Đại bàng). Mỗi nhóm còn làm cờ riêng.

Giai đoạn 2: gây ma sát

Khi biết có nhóm kia, các em lập tức tỏ ra khó chịu, nói "chỗ của chúng ta". Nhóm nghiên cứu tổ chức một loạt cuộc tranh tài: kéo co, bóng chày, săn tìm đồ vật, kèm phần thưởng chỉ dành cho nhóm thắng (huy chương và dao nhíp, thứ rất hấp dẫn với trẻ con thời đó). Nhóm thua không được gì.

Căng thẳng tăng nhanh. Hai nhóm chửi nhau, gọi nhau bằng biệt danh xấu, đốt cờ của nhau, đột kích lán trại đối phương, lục tung đồ đạc. Khi được hỏi, các em mô tả nhóm mình bằng những từ tốt đẹp, nhóm kia bằng từ xấu. Chỉ cần vài ngày, những đứa trẻ vốn giống hệt nhau đã thành hai phe thù nhau.

Giai đoạn 3: hoà giải

Nhóm nghiên cứu thử cho hai nhóm gặp nhau trong những dịp vui vẻ đơn thuần, như ăn chung, xem phim chung. Kết quả: không ăn thua, bữa ăn chung còn biến thành trận ném thức ăn. Chỉ ngồi gần nhau thì chưa đủ.

Sau đó họ tạo ra những tình huống cần cả hai nhóm hợp sức, gọi là mục tiêu thượng cấp (superordinate goals). Ví dụ: đường nước của trại bị "hỏng" và các em phải cùng nhau dò tìm chỗ tắc; muốn thuê một bộ phim thì tiền của một nhóm không đủ, phải góp chung; chiếc xe tải chở đồ ăn "chết máy" và cả trại phải cùng kéo dây để đẩy xe. Qua nhiều tình huống như vậy, thù địch giảm rõ. Cuối kỳ trại, nhiều em chọn ngồi chung một chiếc xe buýt về nhà, và nhóm có tiền thưởng dùng tiền đó mua sữa mạch nha cho cả hai nhóm.

Thí nghiệm này đã khẳng định điều gì

Sherif dùng Robbers Cave làm chỗ dựa cho thuyết xung đột hiện thực (realistic conflict theory): khi các nhóm tranh nhau một nguồn lực có hạn, thù địch giữa họ tăng; khi họ có lợi ích chung mà phải hợp sức mới đạt được, thù địch giảm. Ý tưởng này ảnh hưởng tới nhiều lĩnh vực sau đó.

Một ví dụ là "lớp học ghép hình" (jigsaw classroom) do Elliot Aronson phát triển đầu thập niên 1970 ở Austin, Texas: mỗi học sinh giữ một mảnh kiến thức, cả nhóm phải nghe nhau mới làm được bài. Cách này được dùng để giảm căng thẳng giữa học sinh khác nhóm trong các trường mới hợp nhất.

Những phê bình quan trọng

Thí nghiệm Middle Grove năm 1953

Ít ai biết trước Robbers Cave, Sherif đã làm một thí nghiệm gần giống vào năm 1953 ở Middle Grove, bang New York. Lần đó kết quả không như ý: các bé trai, dù đã chia nhóm và tranh giải, không quay ra thù nhau mà dần nghi ngờ chính các nhân viên trại đang giật dây. Thí nghiệm bị dừng giữa chừng và gần như không được nhắc tới trong các báo cáo chính.

Cuốn sách The Lost Boys của Gina Perry

Năm 2018, nhà tâm lý học và nhà văn Úc Gina Perry xuất bản The Lost Boys: Inside Muzafer Sherif's Robbers Cave Experiment, dựa trên tài liệu lưu trữ và phỏng vấn những người từng tham gia. Bà cho rằng:

  • Nhân viên nghiên cứu đã can thiệp nhiều hơn mức các báo cáo thể hiện, góp phần đẩy xung đột lên.
  • Thất bại ở Middle Grove cho thấy cạnh tranh không tự động sinh ra thù địch, nhưng điều này bị khuất đi.
  • Các em nhỏ không được thông báo đầy đủ, điều mà chuẩn đạo đức nghiên cứu ngày nay không chấp nhận.

Những phê bình này không xoá hết giá trị của nghiên cứu, nhưng nhắc rằng kết quả của Robbers Cave nên được đọc như một câu chuyện có đạo diễn, chứ không phải bằng chứng rằng con người "tự nhiên" thù nhau khi cạnh tranh.

Liên hệ với các cặp kình địch thật

Bài học của Robbers Cave áp được khá rõ cho kình địch giữa các đội, các trường, các công ty. Cuộc đua thuyền Oxford – Cambridge hay trận bóng chày Waseda – Keio ở Nhật kéo dài hàng thế kỷ có cái khung giống hệt: hai cộng đồng giống nhau, có tên gọi, màu sắc, biểu tượng riêng, gặp nhau định kỳ để tranh một phần thưởng chỉ có một. Điểm khác là các kình địch lâu đời ấy có luật lệ, nghi thức và một nền văn hoá thể thao bao quanh, giữ cho sự đối đầu ở trong khuôn.

Mục tiêu thượng cấp cũng xuất hiện ngoài đời: các hãng đối thủ cùng ngồi lại xây chuẩn kỹ thuật chung, các trường kình địch cùng tổ chức một giải đấu từ thiện, các nhà khoa học cạnh tranh cùng ký một tuyên bố chung về an toàn nghiên cứu.

Góc nhìn hôm nay: dùng Robbers Cave khi có hai phe

Điều Robbers Cave gợi ýÁp dụng thực tế
Phần thưởng chỉ dành cho một bên làm căng thẳng tăng nhanhKhi thiết kế thi đua giữa các nhóm, nên có phần ghi nhận cho cả những nhóm không thắng
Chỉ ngồi gần nhau chưa đủ để làm lànhBữa tiệc chung chưa chắc hàn gắn được hai phòng ban đang căng
Mục tiêu chung thật sự cần cả hai bên thì hiệu quảGiao một dự án mà không phe nào tự làm nổi
Hành động lặp lại nhiều lần mới đổi được thái độMột lần hợp tác chưa đủ, cần một chuỗi
Người tổ chức có thể vô tình đổ dầu vào lửaNgười quản lý nên xem lại chính cách mình đặt luật thi đua

Để tìm hiểu thêm, có thể đọc báo cáo gốc của Sherif và cộng sự (thường được trích là Intergroup Conflict and Cooperation: The Robbers Cave Experiment, 1961) đặt cạnh cuốn The Lost Boys của Gina Perry. Đọc hai nguồn song song là bài tập rất tốt để học cách đánh giá một thí nghiệm kinh điển.

Câu hỏi thường gặp

Thí nghiệm Robbers Cave là gì?

Đây là một nghiên cứu năm 1954 của Muzafer Sherif tại trại hè ở công viên bang Robbers Cave, Oklahoma. Hai nhóm bé trai được cho tranh giải, nảy sinh thù địch, rồi làm lành khi phải cùng giải quyết những vấn đề chung. Nó là chỗ dựa kinh điển của thuyết xung đột hiện thực.

Hai nhóm trong thí nghiệm Robbers Cave tên là gì?

Hai nhóm tự đặt tên là Rattlers (Rắn chuông) và Eagles (Đại bàng). Mỗi nhóm có thủ lĩnh, quy ước và cờ riêng. Cờ của hai nhóm về sau còn bị đối phương đốt trong giai đoạn xung đột.

Mục tiêu thượng cấp là gì?

Mục tiêu thượng cấp là mục tiêu mà các nhóm đều muốn nhưng không nhóm nào tự làm được, buộc phải hợp sức. Trong Robbers Cave, đó là sửa đường nước, góp tiền thuê phim và cùng kéo chiếc xe tải chết máy. Những việc này làm thù địch giữa hai nhóm giảm rõ.

Thí nghiệm Robbers Cave bị phê bình thế nào?

Gina Perry trong cuốn The Lost Boys (2018) cho rằng nhân viên nghiên cứu đã can thiệp đẩy xung đột lên, và thí nghiệm thất bại năm 1953 ở Middle Grove bị che khuất. Ngoài ra, việc không thông báo đầy đủ cho các em nhỏ không đạt chuẩn đạo đức nghiên cứu hiện nay.

Thuyết xung đột hiện thực nói gì?

Thuyết này cho rằng thù địch giữa các nhóm tăng lên khi họ tranh nhau một nguồn lực có hạn, và giảm xuống khi họ có lợi ích chung cần hợp sức. Muzafer Sherif dùng Robbers Cave làm bằng chứng chính cho thuyết này.

Mở app Đối Thủ

Cả xóm đều nhớ mặt bạn — và nhớ cả thói quen của bạn

Mở app Đối Thủ

Bài viết liên quan

Mở app Đối Thủ

Cả xóm đều nhớ mặt bạn — và nhớ cả thói quen của bạn

Mở app Đối Thủ Xem app khác