Anatoly Karpov và Garry Kasparov đã đấu năm trận tranh ngôi vô địch cờ vua thế giới liên tiếp từ 1984 đến 1990, tổng cộng 144 ván. Trận đầu bị huỷ không kết quả sau 48 ván; Kasparov thắng trận năm 1985 để lên ngôi ở tuổi 22, rồi giữ được ngôi trong ba trận sau. Đây là cặp kình địch dày đặc nhất lịch sử môn cờ: không hai kỳ thủ nào khác đối mặt nhau ở cấp cao nhất nhiều đến vậy.
Hai kỳ thủ, hai thế hệ
Karpov sinh năm 1951 ở Zlatoust, vùng Ural. Ông lên ngôi năm 1975 khi Bobby Fischer từ bỏ danh hiệu, và vì thế suốt nhiều năm phải chứng minh mình không phải "nhà vô địch được tặng". Ông chứng minh bằng thành tích: thắng gần như mọi giải lớn cuối thập niên 1970, bảo vệ ngôi hai lần trước Viktor Korchnoi (1978 và 1981). Lối chơi của Karpov là bóp nghẹt: tích luỹ những lợi thế nhỏ, không cho đối thủ cơ hội phản công, thắng như thể ván cờ tự diễn ra.
Kasparov sinh năm 1963 ở Baku. Ông năng động, ưa tấn công, chuẩn bị khai cuộc sâu tới mức gây choáng. Từ năm 1980 trở đi, Kasparov leo nhanh trên bảng xếp hạng và thắng vòng Ứng viên một cách thuyết phục. Năm 1984, người thách đấu 21 tuổi ngồi đối diện nhà vô địch 33 tuổi.
Ngoài bàn cờ, hai người cũng khác nhau. Karpov được coi là người của hệ thống thể thao chính thống; Kasparov tự đặt mình vào vai người thách thức. Báo chí thời đó khai thác khía cạnh này nhiều, nhưng sức hút thật nằm ở chất lượng ván cờ.
Năm trận đấu, một bảng tổng kết
| Năm | Địa điểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1984–85 | Moskva | Huỷ, không kết quả | 48 ván; Karpov dẫn 5 thắng – 3 thắng, 40 ván hoà |
| 1985 | Moskva | Kasparov 13–11 | Kasparov lên ngôi ở tuổi 22 |
| 1986 | London và Leningrad | Kasparov 12½–11½ | Trận tái đấu theo quyền của Karpov |
| 1987 | Seville | 12–12 | Hoà, Kasparov giữ ngôi; thắng ván 24 để gỡ |
| 1990 | New York và Lyon | Kasparov 12½–11½ | Lần chạm trán tranh ngôi cuối cùng |
Cộng cả 144 ván qua năm trận, Kasparov thắng 21, Karpov thắng 19, hoà 104. Một khoảng cách mỏng tới mức gần như ngang nhau.
Trận đấu không có hồi kết 1984–85
Theo luật lúc ấy, ai thắng 6 ván trước sẽ vô địch; ván hoà không tính. Karpov khởi đầu như vũ bão: sau 9 ván ông dẫn 4–0, sau ván 27 dẫn 5–0, chỉ cần thêm một ván thắng. Rồi trận đấu chìm vào một chuỗi ván hoà dài. Kasparov học cách không thua, và bắt đầu thắng: ván 32, rồi ván 47 và 48. Tỷ số 5–3.
Ngày 15/2/1985, sau gần năm tháng và 48 ván, Chủ tịch FIDE Florencio Campomanes tuyên bố dừng trận đấu với lý do sức khoẻ các kỳ thủ, sẽ đấu lại từ đầu. Cả hai bên đều bày tỏ không hài lòng tại buổi họp báo. Tới nay, quyết định này vẫn bị tranh cãi: phía ủng hộ Kasparov cho rằng nó cứu Karpov khi ông đang kiệt sức; phía khác cho rằng Karpov chỉ còn cách chiến thắng một ván. Không có cách nào kiểm chứng điều gì "lẽ ra" đã xảy ra.
Từ đó luật đổi sang thể thức 24 ván, ai đạt 12½ điểm trước thắng, nhà vô địch giữ ngôi nếu hoà 12–12.
Những ván cờ làm nên cặp kình địch
Ván 16 năm 1985: con mã bạch tuộc
Cầm quân đen trong phòng thủ Sicilian, Kasparov đưa một con mã vào ô d3, sâu trong thế trận của Karpov, và để nó đứng đó như một con bạch tuộc trói mọi quân trắng. Ván này thường được nhắc là ví dụ đẹp nhất của Kasparov trong cả loạt trận.
Ván 24 năm 1985
Karpov cần thắng ván cuối để gỡ hoà và giữ ngôi. Ông tấn công, Kasparov phòng thủ chính xác rồi phản công, thắng ván và giành tỷ số 13–11. Ngày 9/11/1985, Kasparov trở thành nhà vô địch trẻ nhất lịch sử tính tới thời điểm đó.
Seville 1987: lần ngược lại
Lần này người phải thắng ván cuối là Kasparov. Karpov thắng ván 23, dẫn 12–11. Ở ván 24, Kasparov kiên nhẫn ép một thế cờ tàn, thắng và gỡ hoà 12–12 để giữ ngôi. Hai năm, hai ván cuối đổi vai cho nhau.
Đối thủ đã đẩy nhau lên ra sao
- Kasparov học phòng thủ từ Karpov. Trận 1984–85 thường được coi là "trường học" khắc nghiệt nhất của ông. Bị dẫn 0–5, Kasparov chuyển sang lối chơi chặt chẽ, chấp nhận hàng loạt ván hoà để không thua thêm — điều chàng trai ưa tấn công năm 1984 chưa từng phải làm.
- Karpov bị buộc phải đổi mới. Lối bóp nghẹt quen thuộc không còn đủ trước một đối thủ chuẩn bị khai cuộc sâu như Kasparov. Karpov phải mở rộng hệ khai cuộc và chấp nhận nhiều thế cờ phức tạp hơn.
- Lý thuyết khai cuộc nhảy vọt. Nhiều hệ như phòng thủ Grünfeld, biến Scheveningen của Sicilian, các nhánh Tây Ban Nha được hai bên đào sâu tới mức sách khai cuộc phải viết lại. Hai đội ngũ trợ lý của họ gần như là hai viện nghiên cứu.
- Chuẩn mực thể lực mới. Một trận 48 ván kéo dài năm tháng cho thấy cờ vua đỉnh cao cần sức bền thật. Kasparov về sau rất chú trọng tập thể lực.
Sau năm 1990
Năm 1993, Kasparov tách khỏi FIDE để đấu với Nigel Short dưới một tổ chức riêng, làm ngôi vô địch bị chia đôi. Karpov trở lại làm nhà vô địch FIDE từ 1993 đến 1999. Kasparov giữ ngôi "cổ điển" tới năm 2000 khi thua Vladimir Kramnik, và giải nghệ năm 2005. Hai người vẫn gặp nhau trong vài trận giao hữu cờ nhanh nhiều năm sau, không khí đã khác hẳn những năm tranh ngôi.
Kasparov viết nhiều tập sách phân tích các trận đấu với Karpov trong bộ Garry Kasparov on Modern Chess, và bộ My Great Predecessors về các nhà vô địch trước ông, trong đó có Karpov. Đọc một kình địch phân tích ván cờ của chính mình với đối thủ là một trải nghiệm hiếm: có lúc công bằng đến bất ngờ, có lúc nghiêng về mình — người đọc nên đối chiếu thêm nguồn khác.
Góc nhìn hôm nay
Cặp Karpov – Kasparov cho thấy một điều: kình địch lâu dài biến hai người thành chuyên gia về nhau. Sau 144 ván, mỗi người biết đối thủ thích thế cờ nào, sợ gì, mệt lúc nào. Người thắng không phải người giỏi hơn hẳn, mà người thích nghi nhanh hơn một chút.
Nếu bạn có một đối thủ quen mặt — đồng nghiệp cùng đua doanh số, bạn cờ trong câu lạc bộ — hãy làm như Kasparov sau trận 1984–85: ghi lại từng lần thua, tìm ra thói quen của chính mình mà đối thủ đang khai thác. Đừng chỉ chuẩn bị cho đối thủ; chuẩn bị cả cho phiên bản đối thủ sẽ thay đổi sau khi thua bạn.
Để xem lại, có thể tìm các ván 16 và 24 năm 1985, ván 24 năm 1987 trên những kho ván cờ trực tuyến lớn; tự bày lại trên bàn cờ thật vẫn là cách học sâu nhất.
Câu hỏi thường gặp
Karpov và Kasparov đấu nhau bao nhiêu trận tranh ngôi?
Năm trận: 1984–85, 1985, 1986, 1987 và 1990, tổng cộng 144 ván. Trận đầu bị huỷ không kết quả; Kasparov thắng hoặc giữ ngôi ở cả bốn trận còn lại.
Vì sao trận Karpov – Kasparov 1984 bị huỷ?
Sau 48 ván kéo dài gần năm tháng, Chủ tịch FIDE Florencio Campomanes dừng trận ngày 15/2/1985, viện lý do sức khoẻ của các kỳ thủ. Karpov khi đó dẫn 5–3 theo số ván thắng. Quyết định này tới nay vẫn còn tranh cãi.
Kasparov vô địch thế giới năm bao nhiêu tuổi?
Kasparov lên ngôi ngày 9/11/1985, khi 22 tuổi, sau khi thắng Karpov 13–11. Ông là nhà vô địch trẻ nhất lịch sử tính tới thời điểm đó.
Tổng thành tích đối đầu Karpov – Kasparov trong các trận tranh ngôi ra sao?
Qua 144 ván tranh ngôi, Kasparov thắng 21, Karpov thắng 19, còn 104 ván hoà. Khoảng cách chỉ hai ván cho thấy hai người gần như ngang tài.
Lối chơi của Karpov và Kasparov khác nhau thế nào?
Karpov chơi theo lối thế trận, tích luỹ lợi thế nhỏ và hạn chế phản công của đối thủ. Kasparov năng động, ưa tấn công và nổi tiếng chuẩn bị khai cuộc rất sâu. Qua nhiều năm đối đầu, mỗi người đều học thêm một phần lối chơi của người kia.