Đối ThủWiki
Tìm
Kình địch khoa học

Anh em Wright và Glenn Curtiss: cuộc chiến bằng sáng chế máy bay

Anh em Wright kiện Curtiss vì cánh liệng, cho rằng mọi cách nghiêng cánh thuộc bằng sáng chế 1906 của họ. Họ thắng kiện, nhưng trong lúc ra toà châu Âu đã vượt Mỹ.

Anh em Wright và Glenn Curtiss: cuộc chiến bằng sáng chế máy bay

Anh em Wilbur và Orville Wright bay chuyến máy bay có động cơ đầu tiên ngày 17 tháng 12 năm 1903, rồi dành phần lớn thập niên sau đó để kiện tụng thay vì cải tiến máy bay. Đối thủ chính của họ là Glenn Curtiss, người chế tạo động cơ và máy bay ở Hammondsport, New York, dùng cánh liệng (aileron) để giữ thăng bằng. Anh em Wright cho rằng mọi cách điều khiển nghiêng cánh đều nằm trong bằng sáng chế năm 1906 của họ. Họ thắng kiện, nhưng trong lúc họ mải ra toà, châu Âu đã vượt Mỹ về hàng không.

Bằng sáng chế số 821.393

Điều anh em Wright giải quyết được, mà không ai làm được trước đó, là điều khiển máy bay theo ba trục: chúi lên xuống, rẽ trái phải và nghiêng cánh. Cách họ làm nghiêng là "vặn cánh" (wing warping): dùng dây kéo để xoắn đầu mút hai cánh theo hai hướng ngược nhau, giống chim nghiêng lông cánh. Ý tưởng này đến với Wilbur năm 1899, khi ông xoắn một chiếc hộp giấy đựng săm xe đạp trong tay.

Họ nộp đơn xin cấp bằng tháng 3 năm 1903, trước cả chuyến bay ở Kitty Hawk, và được cấp bằng số 821.393 ngày 22 tháng 5 năm 1906 cho một "máy bay" (Flying Machine). Điểm mấu chốt là bằng được viết rộng: nó bảo hộ nguyên lý điều khiển nghiêng bằng cách làm hai bên cánh có góc tấn khác nhau, chứ không chỉ cái cơ cấu dây xoắn cụ thể.

Anh em Wright rất kín tiếng. Từ cuối năm 1905 đến năm 1908, họ gần như ngừng bay trước công chúng vì sợ bị sao chép, trong khi đi chào bán máy bay cho các chính phủ. Nhiều người ở châu Âu khi đó còn nghi họ nói phét.

Glenn Curtiss: tay đua mô tô thành phi công

Glenn Curtiss (1878–1930) là thợ xe đạp như anh em Wright, nhưng nổi tiếng nhờ động cơ mô tô nhẹ và mạnh. Năm 1907, ông chạy một chiếc mô tô động cơ V8 đạt khoảng 219 km/h ở Ormond Beach, Florida, được báo chí gọi là "người nhanh nhất thế giới".

Cùng năm, ông tham gia Hiệp hội Thí nghiệm Hàng không (Aerial Experiment Association) do chính Alexander Graham Bell lập ra. Nhóm dùng cánh liệng, tức các tấm phẳng có bản lề ở mép cánh, để giữ thăng bằng thay vì xoắn cả cánh. Ngày 4 tháng 7 năm 1908, Curtiss lái chiếc June Bug bay hơn một km trước công chúng, giành cúp của tạp chí Scientific American. Đó là chuyến bay công khai đầu tiên ở Mỹ được giám sát chính thức.

Anh em Wright đã gửi thư nhắc Curtiss rằng ông không được dùng nguyên lý của họ để bay thương mại nếu không có giấy phép. Curtiss cho rằng cánh liệng là một thiết bị khác hẳn vặn cánh.

Cuộc chiến bằng sáng chế 1909–1917

NămDiễn biến
1909Anh em Wright kiện công ty Herring-Curtiss và Curtiss. Họ cũng kiện các phi công châu Âu bay biểu diễn ở Mỹ
1910Toà sơ thẩm ra lệnh tạm cấm Curtiss; lệnh bị toà phúc thẩm đình chỉ sau đó
1912Wilbur mất vì thương hàn ngày 30 tháng 5, 45 tuổi. Orville và gia đình tin rằng căng thẳng vì kiện tụng đã làm ông suy kiệt
1913–1914Toà án liên bang xử anh em Wright thắng; toà phúc thẩm tháng 1 năm 1914 xác nhận bằng sáng chế được hiểu theo nghĩa rộng, bao trùm cả cánh liệng
1914Curtiss tìm cách lách bằng sáng chế, và bắt tay với Viện Smithsonian trong vụ chiếc Aerodrome của Langley
1915Orville bán công ty Wright
1917Chính phủ Mỹ thúc đẩy lập Hiệp hội các nhà sản xuất máy bay (Manufacturers Aircraft Association), gom bằng sáng chế thành một kho dùng chung; các vụ kiện chấm dứt

Vụ chiếc Aerodrome: cú đánh vào lịch sử

Đây là phần cay đắng nhất. Samuel Langley, thư ký Viện Smithsonian, từng chế máy bay Aerodrome bằng tiền chính phủ; hai lần thử phóng từ thuyền trên sông Potomac năm 1903 đều rơi xuống nước, lần cuối chỉ chín ngày trước chuyến bay ở Kitty Hawk.

Năm 1914, Smithsonian cho Curtiss mượn xác chiếc Aerodrome. Ông sửa đổi nó khá nhiều, gắn phao, rồi cho nó nhảy lên khỏi mặt hồ Keuka được những quãng ngắn. Smithsonian sau đó trưng bày Aerodrome với chú thích rằng đây là chiếc máy bay đầu tiên "có khả năng" bay có người lái. Nếu đúng vậy, phát minh của anh em Wright không còn là đầu tiên, và lập luận về bằng sáng chế của họ yếu đi.

Orville phản đối suốt nhiều năm. Năm 1928, ông gửi chiếc Wright Flyer gốc sang Bảo tàng Khoa học London thay vì tặng Smithsonian. Mãi đến năm 1942, Smithsonian mới công bố danh sách các sửa đổi Curtiss đã làm với Aerodrome và rút lại tuyên bố cũ. Flyer trở về Washington năm 1948, sau khi Orville mất, và được trưng bày từ ngày 17 tháng 12 năm 1948. Thoả thuận giữa gia đình Wright và Smithsonian đến nay vẫn có điều khoản bảo tàng không được tuyên bố máy bay nào khác có khả năng bay có người lái trước Flyer.

Ai thắng

Trên giấy, anh em Wright thắng mọi vụ quan trọng. Nhưng nhìn rộng hơn:

  • Trong lúc kiện tụng, anh em Wright gần như không cải tiến thiết kế. Đến khoảng 1910, máy bay Pháp như của Blériot hay Farman đã tốt hơn máy bay Wright, và cánh liệng trở thành chuẩn chung của thế giới; vặn cánh bị bỏ.
  • Curtiss trở thành nhà sản xuất máy bay lớn nhất nước Mỹ trong thập niên 1910, làm thủy phi cơ và máy bay huấn luyện. Năm 1929, hai công ty kế thừa hợp nhất thành Curtiss-Wright Corporation, công ty này vẫn còn hoạt động. Hai cái tên từng kiện nhau lại nằm cạnh nhau trên một tấm biển.
  • Nhiều sử gia hàng không cho rằng cuộc chiến bằng sáng chế đã làm chậm ngành hàng không Mỹ, dù cũng có người phản biện rằng anh em Wright chỉ bảo vệ quyền chính đáng của người đi đầu.

Góc nhìn hôm nay

  • Bảo vệ sáng chế khác với ngồi trên sáng chế. Có quyền và dùng quyền để đòi phí là chuyện chính đáng. Nhưng nếu toàn bộ sức lực dồn vào giữ cái cũ, đối thủ sẽ vượt bằng cái mới.
  • Đối thủ thường tìm lối vòng. Curtiss không phá rào, ông đi đường khác với cánh liệng. Khi bạn chắn một cửa, hãy nghĩ tới việc đối thủ sẽ mở cửa khác và chuẩn bị bước tiếp theo.
  • Đừng để người khác viết lại lịch sử của mình. Orville giữ được vị trí của anh em Wright vì ông lưu giữ chứng cứ, ảnh, nhật ký, và kiên trì đòi lại sự thật.
  • Kiện tụng có giá ngoài tiền. Câu chuyện Wilbur là lời nhắc rằng một cuộc chiến kéo dài có thể lấy đi sức khoẻ và thời gian mà thắng kiện không trả lại được.

Muốn xem tận mắt: chiếc Wright Flyer 1903 gốc nằm ở Bảo tàng Hàng không và Không gian Quốc gia (Smithsonian) ở Washington. Khu tưởng niệm Quốc gia Anh em Wright ở Kill Devil Hills, Bắc Carolina đánh dấu nơi cất cánh. Bảo tàng Hàng không Glenn H. Curtiss ở Hammondsport, New York kể câu chuyện từ phía Curtiss. Sách: The Wright Brothers của David McCullough (2015) và Birdmen của Lawrence Goldstone (2014), cuốn sau tập trung vào cuộc kình địch.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao anh em Wright kiện Glenn Curtiss?

Họ cho rằng cánh liệng mà Curtiss dùng để giữ thăng bằng vi phạm bằng sáng chế năm 1906 của họ, vốn bảo hộ nguyên lý điều khiển nghiêng bằng cách làm hai bên cánh có góc khác nhau. Curtiss lập luận cánh liệng là thiết bị khác hẳn cách vặn cánh của anh em Wright.

Ai thắng trong vụ kiện Wright – Curtiss?

Anh em Wright thắng; toà phúc thẩm năm 1914 xác nhận bằng sáng chế của họ được hiểu theo nghĩa rộng. Tuy vậy, các vụ kiện chỉ thật sự chấm dứt năm 1917 khi chính phủ Mỹ thúc đẩy lập một kho bằng sáng chế dùng chung.

Cánh liệng (aileron) khác vặn cánh thế nào?

Vặn cánh xoắn cả đầu mút cánh bằng dây kéo để hai bên có lực nâng khác nhau. Cánh liệng là những tấm phẳng gắn bản lề ở mép sau cánh, lật lên xuống để làm cùng việc đó; cánh liệng trở thành chuẩn chung, vặn cánh bị bỏ.

Vì sao chiếc Wright Flyer từng nằm ở London?

Orville Wright gửi nó sang Bảo tàng Khoa học London năm 1928 để phản đối việc Viện Smithsonian tuyên bố chiếc Aerodrome của Langley là máy bay đầu tiên có khả năng bay. Sau khi Smithsonian rút lại tuyên bố năm 1942, Flyer trở về Washington năm 1948.

Curtiss-Wright là công ty gì?

Đó là công ty hình thành năm 1929 khi hai công ty kế thừa của Curtiss và của anh em Wright hợp nhất. Hai cái tên từng kiện nhau nhiều năm nay chung một thương hiệu.

Mở app Đối Thủ

Cả xóm đều nhớ mặt bạn — và nhớ cả thói quen của bạn

Mở app Đối Thủ

Bài viết liên quan

Mở app Đối Thủ

Cả xóm đều nhớ mặt bạn — và nhớ cả thói quen của bạn

Mở app Đối Thủ Xem app khác