Louis Pasteur (Pháp, 1822–1895) và Robert Koch (Đức, 1843–1910) cùng được gọi là cha đẻ của vi trùng học, và họ là kình địch gay gắt trong thập niên 1880. Pasteur chứng minh vi sinh vật gây lên men, gây bệnh và làm ra vắc xin; Koch xây dựng phương pháp nuôi cấy, nhuộm và chứng minh chắc chắn một loại vi khuẩn gây ra một bệnh cụ thể, như bệnh than và bệnh lao. Họ chê phương pháp của nhau công khai, bị kéo thêm bởi lòng tự ái dân tộc sau chiến tranh Pháp – Phổ. Nhưng chính cuộc đua giữa hai phòng thí nghiệm đã biến thuyết mầm bệnh thành nền tảng của y học hiện đại.
Hai con đường vào vi sinh vật
Pasteur là nhà hoá học. Ông bước vào thế giới vi sinh vật qua câu hỏi của các nhà nấu rượu và nấu bia: vì sao rượu bị chua. Những năm 1850–1860 ông chứng minh lên men là việc của vi sinh vật sống, nghĩ ra cách đun nóng nhẹ để diệt vi khuẩn mà ngày nay gọi là thanh trùng Pasteur. Với thí nghiệm bình cổ cong (cổ thiên nga) đầu thập niên 1860, ông bác bỏ thuyết tự sinh, cho thấy nước thịt không thối nếu bụi trong không khí không lọt vào.
Koch là bác sĩ ở một thị trấn nhỏ tại Wollstein (nay thuộc Ba Lan). Ông tự dựng phòng thí nghiệm trong nhà, với chiếc kính hiển vi vợ tặng. Năm 1876, ở tuổi 32, ông công bố toàn bộ vòng đời của trực khuẩn bệnh than, kể cả dạng bào tử sống lâu trong đất. Đây là lần đầu tiên người ta chứng minh trọn vẹn một vi khuẩn cụ thể gây ra một bệnh cụ thể.
Chiến tranh 1870 và lòng tự ái dân tộc
Chiến tranh Pháp – Phổ 1870–1871 kết thúc với thất bại nặng nề của Pháp. Pasteur, vốn rất yêu nước, trả lại bằng danh dự của Đại học Bonn. Koch thì từng phục vụ trong quân y Phổ. Phần nền này lý giải vì sao cuộc tranh luận khoa học giữa họ nhanh chóng nóng lên.
Mốc thời gian cuộc đua
| Năm | Pasteur | Koch |
|---|---|---|
| 1876 | — | Vòng đời trực khuẩn bệnh than |
| 1879–1880 | Làm yếu vi khuẩn dịch tả gà, tạo vắc xin bằng mầm bệnh đã làm suy yếu | — |
| 1881 | Thử nghiệm công khai vắc xin bệnh than ở Pouilly-le-Fort, thành công vang dội | Công bố cách nuôi cấy vi khuẩn trên môi trường đặc; tháng 8 gặp Pasteur ở Đại hội Y khoa London |
| 1882 | Đọc diễn văn ở Đại hội Vệ sinh Quốc tế tại Genève | Ngày 24/3 công bố tìm ra trực khuẩn lao; viết bài chê công trình bệnh than của Pasteur |
| 1883–1884 | Phái đoàn Pháp sang Ai Cập nghiên cứu dịch tả | Phái đoàn Đức sang Ai Cập rồi Ấn Độ, xác định phẩy khuẩn tả |
| 1885 | Ngày 6/7 tiêm vắc xin dại cho cậu bé Joseph Meister | — |
| 1888–1891 | Viện Pasteur khánh thành ở Paris (1888) | Tuberculin thất bại (1890); Viện Bệnh truyền nhiễm lập ở Berlin (1891) |
| 1905 | (mất năm 1895) | Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học về bệnh lao |
Cuộc đụng độ ở Genève năm 1882
Koch và học trò cho rằng Pasteur làm việc cẩu thả: dùng môi trường lỏng nên không chắc vi khuẩn thuần chủng, và vắc xin bệnh than có thể lẫn tạp khuẩn. Năm 1882 Koch viết một bài dài chỉ trích thẳng công trình của Pasteur.
Tháng 9 năm 1882, ở Genève, Pasteur đọc diễn văn về các vắc xin giảm độc lực, có Koch ngồi nghe. Theo nhiều bản kể, một cụm từ tiếng Pháp chỉ "tập hợp công trình của Đức" bị dịch sang tiếng Đức thành "sự kiêu ngạo của Đức", và Koch phật ý. Koch không tranh luận tại chỗ mà nói sẽ trả lời bằng văn bản. Bài trả lời của ông sau đó rất gay gắt. Pasteur đáp lại bằng một lá thư công khai cũng không kém. Chi tiết về câu dịch sai được kể lại trong nhiều sách nhưng khó kiểm chứng nguyên văn, nên nên coi là giai thoại.
Dịch tả ở Ai Cập: đua nhau giữa vùng dịch
Năm 1883, dịch tả bùng ở Ai Cập. Pháp và Đức cùng cử phái đoàn sang, ai cũng muốn là người tìm ra mầm bệnh. Phái đoàn Pháp do Pasteur cử đi (ông không trực tiếp đi) gặp bi kịch: nhà khoa học trẻ Louis Thuillier nhiễm tả và qua đời ở Alexandria. Theo các ghi chép thời đó, Koch và đồng nghiệp Đức đến dự tang lễ và cùng khiêng quan tài, Koch đặt vòng hoa. Giữa cuộc kình địch, đây là khoảnh khắc tôn trọng hiếm hoi.
Koch sau đó sang Calcutta, và đầu năm 1884 công bố phẩy khuẩn tả là thủ phạm. (Nhà giải phẫu học Ý Filippo Pacini đã mô tả nó từ năm 1854, nhưng công trình của ông ít được biết đến.)
Mặt tối ở cả hai phòng thí nghiệm
Lịch sử từng dựng tượng đài cho cả hai, nhưng tư liệu về sau cho thấy họ không hoàn hảo.
- Pasteur ở Pouilly-le-Fort. Khi nghiên cứu sổ ghi chép của Pasteur được công bố, nhà sử học Gerald Geison (The Private Science of Louis Pasteur, 1995) chỉ ra rằng vắc xin dùng trong buổi thử nghiệm công khai năm 1881 được làm theo phương pháp hoá chất gần với cách của bác sĩ thú y Jean-Joseph Toussaint, đối thủ của Pasteur, chứ không theo phương pháp mà Pasteur công bố. Kết luận của Geison được bàn cãi, nhưng bản thân sổ ghi chép là có thật.
- Koch và tuberculin. Năm 1890, chịu áp lực phải có thành tựu cho nước Đức, Koch công bố tuberculin như thuốc chữa lao nhưng giữ bí mật thành phần. Hàng nghìn bệnh nhân đổ về Berlin; thuốc không chữa được, có ca còn nặng thêm. Về sau tuberculin lại thành công cụ chẩn đoán lao có giá trị.
Họ đẩy nhau lên thế nào
Đây là một trong những cặp kình địch có ích nhất lịch sử khoa học. Koch buộc cả ngành phải chặt chẽ: các tiêu chí chứng minh một vi sinh vật gây bệnh, thường gọi là định đề Koch, ra đời trong bối cảnh ấy. Đĩa nuôi cấy của Julius Petri, trợ lý Koch, và môi trường thạch agar do Fanny Hesse gợi ý đều đến từ phòng thí nghiệm Berlin. Pasteur thì buộc phía Đức phải nghĩ tới bước tiếp theo: không chỉ tìm ra mầm bệnh mà còn phòng bệnh bằng vắc xin.
Hai mô hình viện nghiên cứu mà họ để lại, Viện Pasteur và Viện Robert Koch, đến nay vẫn hoạt động. Mạng lưới Viện Pasteur có mặt ở nhiều nước, trong đó có các Viện Pasteur ở Việt Nam, khởi đầu từ cơ sở do Albert Calmette lập ở Sài Gòn năm 1891 và Alexandre Yersin lập ở Nha Trang năm 1895. Yersin, học trò của Pasteur, là người tìm ra trực khuẩn dịch hạch năm 1894 ở Hồng Kông, cũng trong một cuộc đua với nhà vi khuẩn học Nhật Kitasato Shibasaburō, người từng học ở phòng thí nghiệm của Koch.
Góc nhìn hôm nay
- Lời chê đúng của đối thủ là món quà. Koch chê phương pháp của Pasteur thiếu thuần chủng, và lời chê đó đúng. Ai biết dùng lời chê của đối thủ để siết lại quy trình sẽ mạnh lên.
- Áp lực thắng làm người giỏi cũng sai. Vụ tuberculin xảy ra vì Koch vội có kết quả. Khi cuộc đua quá nóng, hãy giữ khâu kiểm tra.
- Ghi chép thật thì lịch sử sẽ rõ. Sổ tay của Pasteur cho phép người đời sau đánh giá ông công bằng hơn, cả điểm sáng lẫn điểm tối.
Muốn tìm hiểu thêm: Bảo tàng Pasteur trong Viện Pasteur Paris giữ căn hộ và phòng thí nghiệm của ông. Viện Robert Koch ở Berlin có phòng tưởng niệm và lăng mộ của Koch. Ở Việt Nam, Viện Pasteur Nha Trang có Bảo tàng Alexandre Yersin.
Câu hỏi thường gặp
Ai là cha đẻ của vi trùng học, Pasteur hay Koch?
Cả hai thường được gọi chung là cha đẻ của vi trùng học. Pasteur nổi bật với lên men, thanh trùng và vắc xin; Koch nổi bật với phương pháp nuôi cấy, chứng minh vi khuẩn gây bệnh than, lao và tả.
Vì sao Pasteur và Koch là kình địch?
Họ bất đồng về phương pháp: Koch cho rằng Pasteur làm việc thiếu chặt chẽ, còn Pasteur bảo vệ các vắc xin của mình. Mâu thuẫn bị đẩy lên bởi lòng tự ái dân tộc sau chiến tranh Pháp – Phổ 1870–1871 và cuộc đua tìm mầm bệnh tả năm 1883.
Koch tìm ra vi khuẩn lao năm nào?
Koch công bố tìm ra trực khuẩn lao ngày 24 tháng 3 năm 1882 ở Berlin. Ngày này nay được chọn làm Ngày Thế giới phòng chống lao.
Định đề Koch là gì?
Đó là các tiêu chí để chứng minh một vi sinh vật gây ra một bệnh: tìm thấy nó ở người bệnh, nuôi cấy thuần được, gây lại bệnh khi đưa vào cơ thể khoẻ, và phân lập lại được. Các tiêu chí này có ngoại lệ nhưng vẫn là nền tảng tư duy của vi sinh y học.
Viện Pasteur ở Việt Nam có liên quan gì đến Pasteur?
Các Viện Pasteur ở Việt Nam bắt nguồn từ cơ sở do Albert Calmette lập ở Sài Gòn năm 1891 và Alexandre Yersin, học trò của Pasteur, lập ở Nha Trang năm 1895. Chúng thuộc mạng lưới các Viện Pasteur trên thế giới.